carving fork

carving fork

The chef uses a carving fork to hold the roast steady.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dĩa xiên thịt lớn dùng để cắt thịt đã nấu chín: "carving fork" một loại dĩa lớn, thường hai hoặc ba mũi nhọn, được thiết kế đặc biệt để giữ cố định miếng thịt (như gà tây, thịt quay, thịt ) khi bạn dùng dao cắt ra từng lát. Dĩa này tay cầm chắc chắn các mũi dài để xiên sâu vào thịt không làm thịt bị trượt.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một chiếc dĩa xiên thịt lớn để giữ cố định con quay trong khi cắt thành lát.)
  • (Một chiếc dĩa xiên thịt lớn công cụ thiết yếu cho bất kỳ bữa tối ngày lễ nào gà tây lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a carving fork": sử dụng dĩa xiên thịt lớn trong quá trình cắt thịt.
    • The chef demonstrated how to use a carving fork properly to avoid accidents. (Đầu bếp đã trình diễn cách sử dụng dĩa xiên thịt lớn đúng cách để tránh tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carving knife (danh từ): dao cắt thịt lớn, thường được dùng cùng với dĩa xiên thịt lớn.
    • The carving knife and carving fork are a matching set for slicing roasts. (Dao cắt thịt lớn dĩa xiên thịt lớn một bộ đồng bộ để cắt thịt quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Meat fork: dĩa xiên thịt (dùng chung cho các loại thịt, không nhất thiết phải lớn như dĩa cắt thịt).
    • He picked up a meat fork to test if the lamb was tender. (Anh ấy nhặt một chiếc dĩa xiên thịt để kiểm tra xem thịt cừu mềm không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carving fork".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carving fork".